Từ điển Anh Việt
"collide with"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
collide with
đâm vào
đụng vào
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
va chạm với
Xem thêm:
hit
,
strike
,
impinge on
,
run into
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
collide with
Từ điển WordNet
v.
hit against; come into sudden contact with;
hit
,
strike
,
impinge on
,
run into
The car hit a tree
He struck the table with his elbow
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
hit
impinge on
run into
strike